low line

/loʊ laɪn/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với dấu gạch dưới.
    Synonym of underscore.
    Từ đồng nghĩa:underscore
  2. (đấu kiếm) Khu vực mục tiêu bên dưới bụng của đối phương.
    (fencing) The target area below the opponent's midriff.
🎬 Nghe “low line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish