low line
/loʊ laɪn/Danh từ
- Từ đồng nghĩa với dấu gạch dưới.Synonym of underscore.Từ đồng nghĩa:underscore
- (đấu kiếm) Khu vực mục tiêu bên dưới bụng của đối phương.(fencing) The target area below the opponent's midriff.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “low line” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish